| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Trần Hữu Thìn | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 100 |
| To TD QPAN | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 100 |
| Đang bị khóa | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 100 |
| Đang bị khóa | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 100 |
| Đoàn Hữu Hoài | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 109 |
| Vườn Mai | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 100 |
| Nguyễn Thanh Lý | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 0 |
| Đang bị khóa | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 346 |
| Dương Đức Thịnh | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Học sinh | 90 |
| Nguyễn Diệu Thảo | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 107 |
| Nguyễn Thị Lan Phương | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 1427 |
| Nguyễn Hữu Đức | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Hiệu trưởng | 90 |
| Dương Xuân Trường | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 88 |
| Hoàng Thị Mỹ Ngọc | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 321 |
| Nguyễn Đức Bảo Uyên | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 145 |
| Dương Thị Thúy | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 192 |
| Võ Thị Thanh Hiền | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 448 |
| Dương Thị Thúy | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 90 |
| Nguyễn Văn Lý | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Học sinh | 90 |
| Tổ Sử-Gdcd | Trường THPT Chu Văn An Huyện Triệu Phong - Quảng Trị |
Giáo viên Trung học | 237 |





